Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-062.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70D-013.36 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-273.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-388.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-264.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-323.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-236.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-314.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-194.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 48A-259.58 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51N-040.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-232.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51N-039.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-553.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-359.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-852.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-637.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-816.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-259.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-208.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-325.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 23B-013.25 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 47A-854.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36C-554.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-857.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-242.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-320.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-907.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95A-137.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 25B-010.96 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |