Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-317.38 - Thái Nguyên Xe Tải -
37K-518.66 - Nghệ An Xe Con -
85B-015.22 - Ninh Thuận Xe Khách -
89C-356.55 - Hưng Yên Xe Tải -
51M-235.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
77C-264.65 - Bình Định Xe Tải -
74C-149.11 - Quảng Trị Xe Tải -
93C-207.99 - Bình Phước Xe Tải -
60K-638.77 - Đồng Nai Xe Con -
30M-240.99 - Hà Nội Xe Con -
21B-013.66 - Yên Bái Xe Khách -
76A-329.99 - Quảng Ngãi Xe Con -
51M-292.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89A-531.68 - Hưng Yên Xe Con -
29K-455.45 - Hà Nội Xe Tải -
71D-008.00 - Bến Tre Xe tải van -
89C-360.55 - Hưng Yên Xe Tải -
92C-264.55 - Quảng Nam Xe Tải -
15K-447.79 - Hải Phòng Xe Con -
36C-576.77 - Thanh Hóa Xe Tải -
51M-200.39 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76C-180.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
84A-150.99 - Trà Vinh Xe Con -
15D-055.66 - Hải Phòng Xe tải van -
51M-222.09 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-683.00 - Đồng Nai Xe Con -
82D-012.89 - Kon Tum Xe tải van -
21A-226.89 - Yên Bái Xe Con -
14A-997.68 - Quảng Ninh Xe Con -
62C-217.18 - Long An Xe Tải -