Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-197.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-092.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-299.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-510.21 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-120.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-292.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 83A-195.70 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 88C-321.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-893.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-121.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-084.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-211.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73C-196.14 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 11C-089.83 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-306.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36C-567.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-341.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34C-439.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 64C-137.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-420.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19B-028.82 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-085.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-242.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-266.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98C-393.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15B-057.42 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-071.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-893.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 17C-217.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-928.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |