Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-169.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-186.29 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51M-055.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-059.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-555.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-164.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-016.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-296.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-595.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-221.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-179.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-343.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-193.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-060.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-226.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-583.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-060.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-926.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-511.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-955.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-520.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67A-328.98 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-269.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-086.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-176.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |