Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-959.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 24A-315.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60D-023.32 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51M-287.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-235.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-213.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 75C-160.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 98A-879.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 85B-016.86 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 97D-009.77 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 15K-444.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68A-376.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-094.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-051.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-251.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-294.33 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 65C-266.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47C-401.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-225.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-319.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-587.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 62A-488.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 94D-008.33 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 51M-256.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98B-045.68 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51M-203.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-453.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |