Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-612.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-333.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19C-273.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65A-535.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81A-466.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-910.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-071.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-745.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72D-013.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 30M-074.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-390.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-133.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-923.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 26D-013.83 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 75A-398.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 88D-023.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 98A-868.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-457.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 90A-290.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-971.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-502.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-295.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-535.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-294.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-306.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-813.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-040.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-316.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-025.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 43C-316.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |