Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-538.11 - Hưng Yên Xe Con -
36K-281.22 - Thanh Hóa Xe Con -
60C-793.77 - Đồng Nai Xe Tải -
70B-035.69 - Tây Ninh Xe Khách -
24A-324.99 - Lào Cai Xe Con -
28A-267.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-224.33 - Phú Yên Xe Con -
11D-012.33 - Cao Bằng Xe tải van -
51E-352.68 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
63A-339.55 - Tiền Giang Xe Con -
49C-389.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
51M-113.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72C-280.39 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
18A-512.55 - Nam Định Xe Con -
60K-672.55 - Đồng Nai Xe Con -
26C-165.77 - Sơn La Xe Tải -
36K-259.95 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-583.58 - Bình Dương Xe Con -
92A-439.96 - Quảng Nam Xe Con -
51M-084.69 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72D-015.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
22A-283.38 - Tuyên Quang Xe Con -
37K-506.79 - Nghệ An Xe Con -
34C-451.88 - Hải Dương Xe Tải -
60K-684.22 - Đồng Nai Xe Con -
37K-518.87 - Nghệ An Xe Con -
70A-586.46 - Tây Ninh Xe Con -
94A-111.30 - Bạc Liêu Xe Con -
70A-592.07 - Tây Ninh Xe Con -
90A-298.61 - Hà Nam Xe Con -