Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-218.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-012.35 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 30M-196.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-713.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 37K-520.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-332.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-934.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-737.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-073.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-227.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-076.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-234.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-233.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-525.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-613.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-578.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-795.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 21A-231.18 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 89A-567.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-901.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-696.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-864.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-728.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-934.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-486.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 21C-114.41 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 43A-950.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75A-389.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 18B-032.66 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 29D-632.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |