Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-589.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-160.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-476.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 17B-030.69 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 61K-594.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-504.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-881.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62A-493.94 | - | Long An | Xe Con | - |
| 21C-112.89 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88A-809.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 35A-472.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 18C-179.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 26A-237.55 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-866.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21B-014.77 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 30M-052.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-240.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-637.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 76A-331.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 27A-130.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 89C-346.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43C-314.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 99A-881.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-343.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-132.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-668.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37C-577.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-345.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-085.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-047.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |