Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51E-354.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-066.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-340.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-915.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-095.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-352.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-915.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-626.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-398.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24D-011.98 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51L-929.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70C-214.28 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-981.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-233.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-102.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-881.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-575.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-271.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-385.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98A-886.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 97D-011.19 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 95B-016.95 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-286.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-225.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-828.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-594.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |