Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-137.28 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51M-301.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-127.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 11C-090.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51N-021.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-367.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-577.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-701.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 27C-074.74 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 15D-052.86 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 27C-074.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 34A-971.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75C-162.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30M-288.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-466.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67C-190.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60D-025.66 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 15K-510.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-343.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20D-032.33 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 28A-267.26 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 92C-265.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29K-354.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-853.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64C-136.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-619.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-788.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-227.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-333.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |