Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-178.96 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49A-751.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62D-017.35 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 51M-206.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-468.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-304.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-462.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-233.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61D-024.88 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 12B-016.11 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 29K-472.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14K-036.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-237.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-186.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72D-014.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 29K-335.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62C-219.89 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-149.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73D-012.11 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 67A-340.04 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-308.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-546.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 18A-493.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 17B-030.86 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 71D-007.39 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 36C-550.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-791.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-851.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-378.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |