Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-267.27 - Hà Nội Xe Con -
79B-046.76 - Khánh Hòa Xe Khách -
30M-179.95 - Hà Nội Xe Con -
14A-998.16 - Quảng Ninh Xe Con -
37C-581.95 - Nghệ An Xe Tải -
30M-266.92 - Hà Nội Xe Con -
93A-525.56 - Bình Phước Xe Con -
47A-859.25 - Đắk Lắk Xe Con -
93C-208.35 - Bình Phước Xe Tải -
30M-075.83 - Hà Nội Xe Con -
75A-388.95 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
81C-296.95 - Gia Lai Xe Tải -
34A-942.16 - Hải Dương Xe Con -
20A-896.09 - Thái Nguyên Xe Con -
88A-805.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
37C-582.16 - Nghệ An Xe Tải -
81C-296.16 - Gia Lai Xe Tải -
89C-346.26 - Hưng Yên Xe Tải -
29D-628.83 - Hà Nội Xe tải van -
19C-267.59 - Phú Thọ Xe Tải -
51M-157.06 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-284.58 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
43A-942.36 - Đà Nẵng Xe Con -
51M-117.95 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
61K-573.98 - Bình Dương Xe Con -
51M-122.96 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-289.19 - Thanh Hóa Xe Con -
49A-781.06 - Lâm Đồng Xe Con -
30M-130.89 - Hà Nội Xe Con -
43A-944.68 - Đà Nẵng Xe Con -