Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-271.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 92A-444.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 83A-195.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 20A-862.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51E-344.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 48B-014.41 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 92D-012.68 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 99A-869.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-542.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-360.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-207.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-937.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-842.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-624.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 65C-249.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95A-142.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 62A-479.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-702.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-301.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-574.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 67A-343.79 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 88A-802.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-318.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-438.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18B-032.22 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 22A-282.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26C-166.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 61K-520.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-555.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 12B-017.33 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |