Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49D-017.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 51L-954.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-455.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 85B-014.69 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 15K-455.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-136.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-221.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-315.42 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-015.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-562.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-985.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-558.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-345.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-265.78 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-986.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-900.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-603.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-274.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74A-277.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-227.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-221.91 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-888.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-948.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-388.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-046.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93B-022.80 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 30M-210.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-252.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |