Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-141.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-123.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-218.15 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51N-061.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-263.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76D-012.18 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 51M-255.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-146.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-048.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-876.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-105.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-727.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-033.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-960.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-957.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-881.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-181.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-560.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98C-391.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-381.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-410.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-395.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 78A-222.46 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 95B-018.66 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 12D-009.55 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 63A-337.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-091.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-397.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19A-747.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |