Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-341.33 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36B-048.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 72A-845.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-132.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-852.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86B-024.88 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 19A-740.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 23C-092.29 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 89A-541.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 62A-477.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 23C-091.91 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30M-300.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-132.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-921.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-999.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-456.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62A-483.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 61K-546.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-988.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-827.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 11C-088.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30M-198.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-620.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-328.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-312.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-615.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 71A-222.53 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51N-135.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |