Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-718.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-259.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-084.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-641.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-567.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-116.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-083.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-100.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-399.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-164.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-751.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-079.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-532.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-152.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-698.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-071.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-864.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-057.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-529.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-619.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-732.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-537.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-581.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29D-632.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30M-379.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-379.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-830.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-855.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |