Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-525.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-294.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81A-472.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-906.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-875.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38C-245.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89A-537.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-097.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69A-172.35 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 15K-453.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 19C-272.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 76C-182.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 93B-022.00 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 30M-170.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-440.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-574.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47B-042.40 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 65A-527.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-855.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89C-349.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24A-322.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66B-023.66 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 70A-585.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-237.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-320.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-045.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-103.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-384.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |