Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-933.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-967.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 67A-335.63 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61K-596.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-813.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-864.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-318.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-342.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-857.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61C-638.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-030.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-862.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-367.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-812.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-964.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-389.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 14K-028.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49A-763.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-931.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-754.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 69A-169.83 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 88A-788.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-686.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-370.00 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36D-033.00 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 14K-035.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29D-630.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47A-862.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-331.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-110.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |