Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-275.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-885.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-476.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88A-810.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-472.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-850.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-799.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98B-044.66 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 29K-328.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-869.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-644.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98D-023.39 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 61K-534.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-481.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-442.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-976.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 48A-249.77 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14K-010.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-473.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-573.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28B-021.20 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 89A-548.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-750.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-523.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-502.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-357.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-209.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-462.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |