Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-569.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-332.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-182.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-355.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79D-012.62 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 51N-012.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-306.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-330.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-596.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-114.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-544.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-053.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-845.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-168.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-190.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-597.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23A-165.85 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 15C-491.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48C-120.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60C-769.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24B-020.28 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 19C-272.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 79C-230.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-214.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 67C-190.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30M-065.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-546.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 77A-357.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-056.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |