Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-570.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 79A-593.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-951.40 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 76A-331.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15D-055.90 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60C-792.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-522.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 65A-531.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 81A-461.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49C-388.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 99A-885.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-471.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-565.51 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 74A-285.87 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 71A-216.82 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-593.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 49A-760.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-046.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-122.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 77A-356.14 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-948.74 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-174.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-466.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51M-288.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30M-084.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 63B-033.79 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-398.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 20A-906.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-976.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 62A-489.98 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |