Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-013.95 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 43C-321.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-182.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35B-024.56 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 30M-372.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-496.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 26B-021.68 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 63C-235.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36B-050.89 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 29K-366.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-626.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38B-024.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 81C-294.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 79A-571.17 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60C-765.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-384.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-056.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36B-050.39 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 60C-759.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15C-497.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 97C-050.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-254.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-592.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-464.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93D-008.89 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30M-133.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75B-030.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 23C-092.92 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43C-316.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30M-220.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |