Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-765.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-309.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-871.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12C-141.89 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 93A-514.33 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99C-334.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-264.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 26B-021.86 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51M-261.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-199.93 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51L-963.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-259.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-235.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-213.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-234.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-058.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-718.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-083.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-451.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60K-632.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-368.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-055.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27B-015.94 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 14C-455.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-153.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-283.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |