Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-376.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 72C-268.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60K-660.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-811.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-081.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-396.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-589.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-051.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-559.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-235.63 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 19A-741.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-998.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-507.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-758.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19A-730.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-368.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-363.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-910.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-152.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-315.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-257.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21A-222.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 78A-223.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36K-305.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-264.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20A-875.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-889.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14A-999.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |