Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-521.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-375.73 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-317.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-310.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 48C-121.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36K-242.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-792.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-264.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-425.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88B-022.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 51N-084.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-329.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 26A-244.42 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51N-023.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-342.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-673.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 19A-750.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-213.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-313.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-961.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-153.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-622.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-068.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-018.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-234.81 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98C-381.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51B-715.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |