Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-289.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-042.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-316.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-176.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-015.42 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 30M-102.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-123.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-713.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-115.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-323.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-246.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17B-029.67 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 51M-303.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-057.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-221.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 25D-006.65 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 51N-116.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21B-016.25 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 29K-365.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-923.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-180.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60K-634.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-107.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-039.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-638.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18C-181.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30M-238.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-527.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |