Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-012.03 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 88A-811.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 83C-134.58 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 51M-178.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-641.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64D-008.63 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 29K-455.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-068.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49B-032.19 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 43A-956.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85A-148.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-943.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-112.25 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51M-092.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-391.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11D-010.28 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 43A-980.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-261.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 97D-010.08 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 51M-127.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-314.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-978.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-528.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12B-019.08 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 76A-325.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 73A-380.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51B-715.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 61C-615.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-315.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 81C-286.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |