Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-829.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-941.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 69B-013.89 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 51M-053.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-528.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71C-137.11 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64C-138.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98C-395.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-349.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 22A-279.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-332.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51B-714.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 94B-015.86 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 14K-040.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 65A-524.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 49C-384.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-167.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-521.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67D-010.11 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 51M-180.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-007.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63C-230.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49A-748.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-342.34 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 62C-225.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30M-215.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20B-037.86 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 27C-078.07 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |