Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-223.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-419.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83D-009.25 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-780.80 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-135.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-683.64 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21B-013.41 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-177.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-466.27 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-235.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72C-280.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19C-265.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.43 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-833.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-192.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-672.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-296.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-943.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68C-178.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 21D-006.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-098.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-450.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-389.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-743.19 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17B-031.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-936.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-278.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-152.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 85A-146.99 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-596.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|