Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-281.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30M-223.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19D-020.39 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 72C-269.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 68C-185.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61K-530.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-753.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-219.12 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-351.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-575.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99D-025.88 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51B-715.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 18C-179.71 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 92C-262.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29K-474.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-972.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38B-024.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 49C-399.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 79C-230.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-324.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-187.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-550.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-563.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-181.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15D-052.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 20A-864.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-521.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12C-141.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 72D-013.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |