Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-125.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-385.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-506.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 60K-697.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-585.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51E-350.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 23C-092.36 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 72A-843.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-346.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-466.06 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-982.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-334.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 25C-062.95 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 77C-262.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99C-341.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-563.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-781.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-436.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-609.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29B-661.15 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 17A-499.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-972.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-895.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15B-057.39 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 29K-465.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-945.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 64B-017.22 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 34A-925.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-637.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19A-730.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |