Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-390.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88A-813.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-865.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-033.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 72A-858.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66D-013.86 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 36K-248.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-249.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 47A-832.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-958.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 14A-999.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-588.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-120.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-917.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-264.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-486.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-959.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-903.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77D-008.33 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 98A-894.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 64A-211.13 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51N-138.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-177.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-633.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-993.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-015.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-079.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-638.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-313.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |