Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-537.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-255.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-301.90 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-898.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83A-195.26 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 27B-014.85 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-391.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-827.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-275.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-183.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11A-136.25 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-267.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-118.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-006.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-027.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-754.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-782.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-921.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-960.25 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-443.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-591.00 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-911.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-405.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-880.12 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-168.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18C-182.19 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-384.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35C-185.35 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|