Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-317.09 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30M-301.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-489.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30M-336.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-311.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-946.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49C-391.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-437.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-093.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-303.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-397.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-516.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98C-386.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-193.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-566.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86B-025.88 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 19A-749.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-351.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20C-315.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-312.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14K-004.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-271.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-135.99 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 98C-387.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-341.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36B-049.79 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 98A-898.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-780.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89C-354.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-583.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |