Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-552.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-296.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11D-012.99 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 76A-333.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 23B-013.39 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 86A-323.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-196.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-759.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 82A-160.33 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51M-107.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-280.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 70A-588.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-523.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62B-032.88 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 90A-296.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51M-169.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-012.50 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51M-253.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-052.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-862.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-931.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-067.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-205.92 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-104.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-450.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |