Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-784.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 92D-012.19 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 74B-017.38 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 14K-043.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-160.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-696.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-865.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-919.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-797.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-549.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-706.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 66D-012.28 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 48D-008.19 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 72A-862.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-906.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-579.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 66C-190.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51M-291.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77D-009.16 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 72A-875.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29D-634.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 99A-879.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66D-012.65 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 38A-688.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-382.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 29K-397.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-455.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-561.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 71D-009.29 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 99A-869.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |