Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72D-016.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 29K-413.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18D-017.22 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 60C-793.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62A-489.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51M-263.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11D-010.00 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 88C-313.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43A-954.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19C-279.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 77A-364.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14K-025.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 84C-129.11 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26D-013.69 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 93C-199.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29K-462.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60D-024.79 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 23B-014.00 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 61K-584.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-188.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27D-009.55 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 65C-251.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-185.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-375.57 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60C-775.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-489.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-680.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-233.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-265.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 82D-012.55 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |