Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-101.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-302.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-178.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 65A-530.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43C-320.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51N-089.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-294.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-572.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-384.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-919.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-587.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-553.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-081.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-261.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-267.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65A-516.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-016.16 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 17A-504.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-039.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94B-017.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51N-042.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-152.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-996.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-254.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-031.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97C-052.77 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 21A-232.23 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 66A-308.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34C-434.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-246.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |