Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-046.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-232.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14K-010.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-364.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-148.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-033.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-635.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-330.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-618.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-953.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72C-276.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-133.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-896.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-385.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-320.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 65D-012.50 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 51M-089.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-622.76 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-789.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-066.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-464.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-103.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-359.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61C-639.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |