Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-216.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-167.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85C-085.41 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-553.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-995.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 69D-009.36 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 72A-875.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-502.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-200.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-396.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-393.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-200.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-138.58 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-572.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-721.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-168.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-271.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-564.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-194.18 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 81C-297.59 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72A-865.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37C-584.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-142.25 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 43D-012.36 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-147.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-396.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-241.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-568.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |