Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-591.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38C-245.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17C-215.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 94D-008.26 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 38C-245.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-196.19 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 81C-286.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-082.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-466.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49D-016.99 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 36K-303.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47D-020.39 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 83B-023.88 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 61K-571.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-548.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-816.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43C-321.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-231.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-437.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 43A-975.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-539.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-905.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-140.14 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 88A-825.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37C-592.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 78C-127.27 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 60C-780.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43D-015.22 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 38C-245.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |