Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-883.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38D-021.02 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38C-253.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75B-032.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 67A-343.55 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 82D-012.47 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 67D-012.47 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 51M-192.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-211.51 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51M-186.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-418.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-263.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-345.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70C-213.87 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-886.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51E-349.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 67C-191.13 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 15K-456.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-555.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-265.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11D-012.28 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51M-114.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-472.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 74A-287.04 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 29K-378.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-554.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-171.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |