Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-275.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11C-090.83 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37K-486.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-656.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-353.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-558.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-869.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-425.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-216.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93C-205.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-161.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-390.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-203.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74D-014.96 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 15K-486.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-272.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-347.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89D-026.62 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51M-135.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17D-016.79 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 21C-115.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 98A-871.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75C-163.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-458.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-263.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83D-009.90 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51E-342.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 82D-011.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 29K-347.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |