Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-345.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 85A-151.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 48D-008.08 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-542.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15C-489.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 73A-371.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 77C-263.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 70D-014.33 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 36C-555.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-512.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-396.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-146.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 98B-045.45 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 30M-193.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-898.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-582.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-686.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18B-033.31 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 51N-061.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-035.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-016.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23B-012.72 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 51N-143.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-263.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-026.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-398.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |