Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-938.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-212.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-025.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-123.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-289.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-134.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-387.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-132.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-314.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 21A-225.15 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 25B-010.98 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 29K-420.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62C-224.95 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-275.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-060.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-764.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-252.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-356.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-310.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22D-010.18 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 30M-368.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-934.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-201.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-186.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-217.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-131.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-066.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-315.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-317.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |