Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-249.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 79C-232.23 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 63B-034.56 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 60K-690.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-123.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-142.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-013.86 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 60K-625.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-342.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-395.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-106.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-343.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 81B-029.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 60K-656.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92B-039.30 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51B-714.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 72C-273.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-981.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-338.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-392.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-195.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-353.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-902.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-319.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-138.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-559.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-071.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-069.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |