Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-481.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-280.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-222.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-348.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-858.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-298.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79C-234.14 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51M-129.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73C-192.24 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-636.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-769.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-246.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 25B-011.38 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 51M-076.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28C-122.26 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51M-054.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-593.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23B-013.65 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 60C-760.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-207.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 66C-183.96 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51M-288.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-310.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19A-724.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-568.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-200.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |