Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-012.85 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 30M-068.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-366.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-071.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-492.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 86C-209.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-326.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 24A-318.28 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-117.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-857.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-220.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-487.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-342.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-169.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-572.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-102.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-320.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26B-018.99 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51M-111.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69D-009.00 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 47C-420.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 11C-088.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51M-226.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-333.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 18A-503.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-379.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37K-530.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-552.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |